朝新暮敝

zhāo xīn mù bì triêu tân mộ tệ

Hán Việt: triêu tân mộ tệ · Pinyin: zhāo xīn mù bì

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (tân) + (mộ) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敝:破。早上是新的到晚上就破了。指物件质量差。