朝施暮戮 zhāo shī mù lù · triêu thi mộ lục Hán Việt: triêu thi mộ lục · Pinyin: zhāo shī mù lù Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 施 (thi) + 暮 (mộ) + 戮 (lục)Pinyinzhāo shī mù lùHán Việttriêu thi mộ lụcCấu tạo朝 + 施 + 暮 + 戮 · triêu + thi + mộ + lục nghĩa thành phần: triêu + thi + mộ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施:施行;戮:杀戮。早上发令晚上杀戮。形容实行高压手段。