朝日新聞社 zhāo rì xīn wén shè · triêu nhật tân văn xã Hán Việt: triêu nhật tân văn xã · Pinyin: zhāo rì xīn wén shè Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 日 (nhật) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 社 (xã)Pinyinzhāo rì xīn wén shèHán Việttriêu nhật tân văn xãCấu tạo朝 + 日 + 新 + 聞 + 社 · triêu + nhật + tân + văn + xã nghĩa thành phần: triêu + nhật + tân + văn + xã