朝村暮郭 triêu thôn mộ quách Hán Việt: triêu thôn mộ quách Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 村 (thôn) + 暮 (mộ) + 郭 (quách)Hán Việttriêu thôn mộ quáchCấu tạo朝 + 村 + 暮 + 郭 · triêu + thôn + mộ + quách nghĩa thành phần: triêu + thôn + mộ + quách Nghĩa EngCihui 朝村暮郭 hāocūnmùguō f.e. be in the village at dawn and in the city at night