朝來暮往

triêu lai mộ vãng

Hán Việt: triêu lai mộ vãng

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (lai) + (mộ) + (vãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朝來暮往 hāoláimùwǎng f.e. make frequent visits