朝東

cháo dōngtriêu đông

Hán Việt: triêu đông · Pinyin: cháo dōng

Tổng quan

nhắm hướng đông

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng về phía đông
  • Google Alex v6 về phía đông
  • VietPhrases nhắm hướng đông
  • Tần suất từ nhắm hướng đông

Đức

  • Handedict ostwärts

Từ liên quan

Gần nghĩa

東東 · 東豐 · 東主 · 東麗 · 東鄉 · 東亞 · 東京 · 东佃