朝梁暮晉 zhāo liáng mù jìn · triêu lương mộ tấn Hán Việt: triêu lương mộ tấn · Pinyin: zhāo liáng mù jìn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 梁 (lương) + 暮 (mộ) + 晉 (tấn)Pinyinzhāo liáng mù jìnHán Việttriêu lương mộ tấnCấu tạo朝 + 梁 + 暮 + 晉 · triêu + lương + mộ + tấn nghĩa thành phần: triêu + lương + mộ + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人反复无常,没有节操。