朝梁暮陳

zhāo liáng mù chén triêu lương mộ trần

Hán Việt: triêu lương mộ trần · Pinyin: zhāo liáng mù chén

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (lương) + (mộ) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人反复无常,没有节操。