朝楚暮秦

zhāo chǔ mù qín triêu sở mộ tần

Hán Việt: triêu sở mộ tần · Pinyin: zhāo chǔ mù qín

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (sở) + (mộ) + (tần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「朝秦暮楚」。見「朝秦暮楚」(一)。01.宋.晁補之〈續楚辭序〉:「與夫去君事君,朝楚而暮秦,行若犬彘者比,謂(屈)原雖與日月爭光可也。」<a name="暮楚朝秦"> </a>