朝歡暮樂 zhāo huān mù lè · triêu hoan mộ nhạc Hán Việt: triêu hoan mộ nhạc · Pinyin: zhāo huān mù lè Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 歡 (hoan) + 暮 (mộ) + 樂 (nhạc)Pinyinzhāo huān mù lèHán Việttriêu hoan mộ nhạcCấu tạo朝 + 歡 + 暮 + 樂 · triêu + hoan + mộ + nhạc nghĩa thành phần: triêu + hoan + mộ + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指终日欢乐;日夜寻欢作乐。