朝歌暮宴 zhāo gē mù yàn · triêu ca mộ yến Hán Việt: triêu ca mộ yến · Pinyin: zhāo gē mù yàn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 歌 (ca) + 暮 (mộ) + 宴 (yến)Pinyinzhāo gē mù yànHán Việttriêu ca mộ yếnCấu tạo朝 + 歌 + 暮 + 宴 · triêu + ca + mộ + yến nghĩa thành phần: triêu + ca + mộ + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝:早晨。从早到晚不是歌舞就是宴饮。形容欢娱无度的生活。