朝歌暮弦 zhāo gē mù xián · triêu ca mộ huyền Hán Việt: triêu ca mộ huyền · Pinyin: zhāo gē mù xián Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 歌 (ca) + 暮 (mộ) + 弦 (huyền)Pinyinzhāo gē mù xiánHán Việttriêu ca mộ huyềnCấu tạo朝 + 歌 + 暮 + 弦 · triêu + ca + mộ + huyền nghĩa thành phần: triêu + ca + mộ + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容整天沉迷于歌舞,逸乐无度。