朝氣勃勃

zhāo qì bó bó triêu khí bột bột

Hán Việt: triêu khí bột bột · Pinyin: zhāo qì bó bó

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (khí) + (bột) + (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:早上;勃勃:旺盛的样子。形容充满了生命和活力。

Eng

  • Cihui 朝氣勃勃 hāoqìbóbó f.e. full of youthful vigor

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

暮气沉沉