暮氣沉沉

mù qì chén chén mộ khí trầm trầm

Hán Việt: mộ khí trầm trầm · Pinyin: mù qì chén chén

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (khí) + (trầm) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暮气:黄昏时的烟霭;沉沉:低沉。形容精神萎靡不振,缺乏朝气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容精神萎靡不振,缺乏朝气。
  • Tân Hoa Tự Điển 暮气黄昏时的烟霭;沉沉低沉。形容精神萎靡不振,缺乏朝气。

Eng

  • Cihui 暮氣沉沉 ùqìchénchén f.e. lethargic; lifeless | Gōngsī li ∼. The altmosphere of the company is lethargic.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

委靡不振

Từ trái nghĩa

朝气勃勃