朝氣勃勃
triêu khí bột bột
Hán Việt: triêu khí bột bột · Pinyin: zhāo qì bó bó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生氣蓬勃,意志昂揚。如:「近來,她顯得朝氣勃勃,工作效率也提高了。」
Eng
- Cihui 朝氣勃勃 hāoqìbóbó f.e. full of youthful vigor
Hán Việt: triêu khí bột bột · Pinyin: zhāo qì bó bó