朝生夕死

zhāo shēng xī sǐ triêu sanh tịch tử

Hán Việt: triêu sanh tịch tử · Pinyin: zhāo shēng xī sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (sanh) + (tịch) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①早晨刚生,晚上就死亡。②今亦形容事物生命短暂。