朝益暮習 zhāo yì mù xí · triêu ích mộ tập Hán Việt: triêu ích mộ tập · Pinyin: zhāo yì mù xí Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 益 (ích) + 暮 (mộ) + 習 (tập)Pinyinzhāo yì mù xíHán Việttriêu ích mộ tậpCấu tạo朝 + 益 + 暮 + 習 · triêu + ích + mộ + tập nghĩa thành phần: triêu + ích + mộ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝:白天;益:增加;暮:晚上。白天学习新知识,晚上就温习。形容学习用功。