朝着中線 triêu trứ trung tuyến Hán Việt: triêu trứ trung tuyến Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 着 (trứ) + 中 (trung) + 線 (tuyến)Hán Việttriêu trứ trung tuyếnCấu tạo朝 + 着 + 中 + 線 · triêu + trứ + trung + tuyến nghĩa thành phần: triêu + trứ + trung + tuyến Nghĩa EngCihui mediad