朝種暮獲 zhāo zhǒng mù hù · triêu chủng mộ hoạch Hán Việt: triêu chủng mộ hoạch · Pinyin: zhāo zhǒng mù hù Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 種 (chủng) + 暮 (mộ) + 獲 (hoạch)Pinyinzhāo zhǒng mù hùHán Việttriêu chủng mộ hoạchCấu tạo朝 + 種 + 暮 + 獲 · triêu + chủng + mộ + hoạch nghĩa thành phần: triêu + chủng + mộ + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①比喻收益迅速。②比喻时间短促。