朝种暮获 triêu chủng mộ hoạch Hán Việt: triêu chủng mộ hoạch Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 种 (chủng) + 暮 (mộ) + 获 (hoạch)Hán Việttriêu chủng mộ hoạchCấu tạo朝 + 种 + 暮 + 获 · triêu + chủng + mộ + hoạch nghĩa thành phần: triêu + chủng + mộ + hoạch