朝穿暮塞

zhāo chuān mù sāi triêu xuyên mộ tắc

Hán Việt: triêu xuyên mộ tắc · Pinyin: zhāo chuān mù sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + 穿 (xuyên) + (mộ) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻频繁地兴建房屋。