朝穿暮塞 zhāo chuān mù sāi · triêu xuyên mộ tắc Hán Việt: triêu xuyên mộ tắc · Pinyin: zhāo chuān mù sāi Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 穿 (xuyên) + 暮 (mộ) + 塞 (tắc)Pinyinzhāo chuān mù sāiHán Việttriêu xuyên mộ tắcCấu tạo朝 + 穿 + 暮 + 塞 · triêu + xuyên + mộ + tắc nghĩa thành phần: triêu + xuyên + mộ + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻频繁地兴建房屋。