朝章國典 cháo zhāng guó diǎn · triêu chương quốc điển Hán Việt: triêu chương quốc điển · Pinyin: cháo zhāng guó diǎn Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 章 (chương) + 國 (quốc) + 典 (điển)Pinyincháo zhāng guó diǎnHán Việttriêu chương quốc điểnCấu tạo朝 + 章 + 國 + 典 · triêu + chương + quốc + điển nghĩa thành phần: triêu + chương + quốc + điển