朝章國故 cháo zhāng guó gù · triêu chương quốc cố Hán Việt: triêu chương quốc cố · Pinyin: cháo zhāng guó gù Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 章 (chương) + 國 (quốc) + 故 (cố)Pinyincháo zhāng guó gùHán Việttriêu chương quốc cốCấu tạo朝 + 章 + 國 + 故 · triêu + chương + quốc + cố nghĩa thành phần: triêu + chương + quốc + cố