朝耕暮耘 zhāo gēng mù yún · triêu canh mộ vân Hán Việt: triêu canh mộ vân · Pinyin: zhāo gēng mù yún Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 耕 (canh) + 暮 (mộ) + 耘 (vân)Pinyinzhāo gēng mù yúnHán Việttriêu canh mộ vânCấu tạo朝 + 耕 + 暮 + 耘 · triêu + canh + mộ + vân nghĩa thành phần: triêu + canh + mộ + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耘:锄草。早上耕种晚上锄草。形容非常勤劳。