朝聞夕沒 zhāo wén xī mò · triêu văn tịch một Hán Việt: triêu văn tịch một · Pinyin: zhāo wén xī mò Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 聞 (văn) + 夕 (tịch) + 沒 (một)Pinyinzhāo wén xī mòHán Việttriêu văn tịch mộtCấu tạo朝 + 聞 + 夕 + 沒 · triêu + văn + tịch + một nghĩa thành phần: triêu + văn + tịch + một