朝榮夕斃

zhāo róng xī bì triêu vinh tịch tễ

Hán Việt: triêu vinh tịch tễ · Pinyin: zhāo róng xī bì

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (vinh) + (tịch) + (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毙:死亡。早晨开花傍晚凋谢。比喻生命短促,荣辱无常。