朝榮暮落 zhāo róng mù luò · triêu vinh mộ lạc Hán Việt: triêu vinh mộ lạc · Pinyin: zhāo róng mù luò Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 榮 (vinh) + 暮 (mộ) + 落 (lạc)Pinyinzhāo róng mù luòHán Việttriêu vinh mộ lạcCấu tạo朝 + 榮 + 暮 + 落 · triêu + vinh + mộ + lạc nghĩa thành phần: triêu + vinh + mộ + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝:早晨。早晨开的花晚上就凋落。比喻富贵无常。