朝蠅暮蚊

zhāo yíng mù wén triêu dăng mộ văn

Hán Việt: triêu dăng mộ văn · Pinyin: zhāo yíng mù wén

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (dăng) + (mộ) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早上的苍蝇晚上的蚊子。比喻坏人横行。