朝行夕改

zhāo xíng xī gǎi triêu hành tịch cải

Hán Việt: triêu hành tịch cải · Pinyin: zhāo xíng xī gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (hành) + (tịch) + (cải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晨才剛頒行的法令,晚上就加以更改。形容政治混亂,政令無常。《晉書.卷五九.趙王倫傳》:「倫之詔令,秀輒改革,有所與奪,自書青紙為詔,或朝行夕改者數四,百官轉易如流矣。」也作「朝出夕改」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:早晨。早晨颁布的政令晚上就更改。形容政令无常,局势混乱。