朝衣東市 zhāo yī dōng shì · triêu y đông thị Hán Việt: triêu y đông thị · Pinyin: zhāo yī dōng shì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 衣 (y) + 東 (đông) + 市 (thị)Pinyinzhāo yī dōng shìHán Việttriêu y đông thịCấu tạo朝 + 衣 + 東 + 市 · triêu + y + đông + thị nghĩa thành phần: triêu + y + đông + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大臣等待被杀。