朝西暮東 zhāo xī mù dōng · triêu tây mộ đông Hán Việt: triêu tây mộ đông · Pinyin: zhāo xī mù dōng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 西 (tây) + 暮 (mộ) + 東 (đông)Pinyinzhāo xī mù dōngHán Việttriêu tây mộ đôngCấu tạo朝 + 西 + 暮 + 東 · triêu + tây + mộ + đông nghĩa thành phần: triêu + tây + mộ + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝:早晨。早晨在西,晚上在东。指行踪不定。比喻变来变去,不专一。