朝見君主 triêu kiến quân chủ Hán Việt: triêu kiến quân chủ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 見 (kiến) + 君 (quân) + 主 (chủ)Hán Việttriêu kiến quân chủCấu tạo朝 + 見 + 君 + 主 · triêu + kiến + quân + chủ nghĩa thành phần: triêu + kiến + quân + chủ Nghĩa EngCihui go court