朝貢體系 cháo gòng tǐ xì · triêu cống thể hệ Hán Việt: triêu cống thể hệ · Pinyin: cháo gòng tǐ xì Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 貢 (cống) + 體 (thể) + 系 (hệ)Pinyincháo gòng tǐ xìHán Việttriêu cống thể hệCấu tạo朝 + 貢 + 體 + 系 · triêu + cống + thể + hệ nghĩa thành phần: triêu + cống + thể + hệ