朝遷市變
triêu thiên thị biến
Hán Việt: triêu thiên thị biến · Pinyin: cháo qiān shì biàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 朝:朝廷;市:集市。朝廷改换,市肆变迁。形容改朝换代,社会动荡。
Hán Việt: triêu thiên thị biến · Pinyin: cháo qiān shì biàn