朝遷市變
triêu thiên thị biến
Hán Việt: triêu thiên thị biến · Pinyin: cháo qiān shì biàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容政權改換,社會變遷。唐.王績〈重答杜使君書〉:「雖國破家亡,朝遷市變,譜牒存錄,宗次可推。」
Hán Việt: triêu thiên thị biến · Pinyin: cháo qiān shì biàn