朝野一致

triêu dã nhất trí

Hán Việt: triêu dã nhất trí

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (dã) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朝野一致 háoyěyīzhì f.e. Both the ruling and opposition parties are of one mind.