朝野上下

cháo yě shàng xià triêu dã thượng hạ

Hán Việt: triêu dã thượng hạ · Pinyin: cháo yě shàng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (dã) + (thượng) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝野:指朝廷和民间;上下:从中央到地方。指从中央到地方,从做官的到老百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 朝野指朝廷和民间;上下从中央到地方。指从中央到地方,从做官的到老百姓。

Eng

  • Cihui 朝野上下 háoyěshàngxià f.e. government officials and the people