朝野之間 triêu dã chi gian Hán Việt: triêu dã chi gian Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 野 (dã) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việttriêu dã chi gianCấu tạo朝 + 野 + 之 + 間 · triêu + dã + chi + gian nghĩa thành phần: triêu + dã + chi + gian Nghĩa EngCihui 朝野之間 háoyězhījiān f.e. between the court and the populace