朝野清平

triêu dã thanh bình

Hán Việt: triêu dã thanh bình

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (dã) + (thanh) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朝野清平 háoyěqīngpíng f.e. The whole land enjoyed peace and order.