朝鍾暮鼓 zhāo zhōng mù gǔ · triêu chung mộ cổ Hán Việt: triêu chung mộ cổ · Pinyin: zhāo zhōng mù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鍾 (chung) + 暮 (mộ) + 鼓 (cổ)Pinyinzhāo zhōng mù gǔHán Việttriêu chung mộ cổCấu tạo朝 + 鍾 + 暮 + 鼓 · triêu + chung + mộ + cổ nghĩa thành phần: triêu + chung + mộ + cổ