朝聞夕改

zhāo wén xī gǎi triêu văn tịch cải

Hán Việt: triêu văn tịch cải · Pinyin: zhāo wén xī gǎi

Tổng quan

nghe buổi sáng, thay đổi buổi tối | sửa lỗi rất nhanh chóng (thành ngữ)

Cấu tạo: (triêu) + (văn) + (tịch) + (cải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe buổi sáng, thay đổi buổi tối | sửa lỗi rất nhanh chóng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨闻过,晚上即改正。形容改正错误之迅速。

Eng

  • CC-CEDICT lit. heard in the morning and changed by the evening|to correct an error very quickly (idiom)
  • Cihui lit. heard in the morning and changed by the evening; to correct an error very quickly (idiom)