朝聞夕死
triêu văn tịch tử
Hán Việt: triêu văn tịch tử · Pinyin: zhāo wén xī sǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 早晨闻道,晚上死去。形容对真理或某种信仰追求的迫切。
Eng
- Cihui 朝聞夕死 hāowénxīsǐ f.e. be willing to die to hear the truth