朝陽丹鳳 cháo yáng dān fèng · triêu dương đan phượng Hán Việt: triêu dương đan phượng · Pinyin: cháo yáng dān fèng Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 陽 (dương) + 丹 (đan) + 鳳 (phượng)Pinyincháo yáng dān fèngHán Việttriêu dương đan phượngCấu tạo朝 + 陽 + 丹 + 鳳 · triêu + dương + đan + phượng nghĩa thành phần: triêu + dương + đan + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻贤才逢明时。