朝陽地區 cháo yáng dì qū · triêu dương địa khu Hán Việt: triêu dương địa khu · Pinyin: cháo yáng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 陽 (dương) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyincháo yáng dì qūHán Việttriêu dương địa khuCấu tạo朝 + 陽 + 地 + 區 · triêu + dương + địa + khu nghĩa thành phần: triêu + dương + địa + khu