朝陽工業 triêu dương công nghiệp Hán Việt: triêu dương công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 陽 (dương) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việttriêu dương công nghiệpCấu tạo朝 + 陽 + 工 + 業 · triêu + dương + công + nghiệp nghĩa thành phần: triêu + dương + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 朝陽工業 hāoyáng gōngyè n. new/fledgling industry