朝陽工業

triêu dương công nghiệp

Hán Việt: triêu dương công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (dương) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朝陽工業 hāoyáng gōngyè n. new/fledgling industry