朝陽鳴鳳

zhāo yáng míng fèng triêu dương minh phượng

Hán Việt: triêu dương minh phượng · Pinyin: zhāo yáng míng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (dương) + (minh) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻品德出众、正直敢谏之人。

Eng

  • Cihui 朝陽鳴鳳 hāoyángmíngfèng id. outspoken admonitions