朝陽公園 cháo yáng gōng yuán · triêu dương công viên Hán Việt: triêu dương công viên · Pinyin: cháo yáng gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 陽 (dương) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyincháo yáng gōng yuánHán Việttriêu dương công viênCấu tạo朝 + 陽 + 公 + 園 · triêu + dương + công + viên nghĩa thành phần: triêu + dương + công + viên