朝陽鳴鳳

zhāo yáng míng fèng triêu dương minh phượng

Hán Việt: triêu dương minh phượng · Pinyin: zhāo yáng míng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (triêu) + (dương) + (minh) + (phượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻直言敢諫。參見「鳳鳴朝陽」條。

Eng

  • Cihui 朝陽鳴鳳 hāoyángmíngfèng id. outspoken admonitions