朝霞映湖 triêu hà ánh hồ Hán Việt: triêu hà ánh hồ Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 霞 (hà) + 映 (ánh) + 湖 (hồ)Hán Việttriêu hà ánh hồCấu tạo朝 + 霞 + 映 + 湖 · triêu + hà + ánh + hồ nghĩa thành phần: triêu + hà + ánh + hồ Nghĩa EngCihui 朝霞映湖 hāoxiáyìnghú f.e. The glory of the morning is mirrored in the lake.