朝餐夕宿 triêu xan tịch túc Hán Việt: triêu xan tịch túc Tổng quan Cấu tạo: 朝 (triêu) + 餐 (xan) + 夕 (tịch) + 宿 (túc)Hán Việttriêu xan tịch túcCấu tạo朝 + 餐 + 夕 + 宿 · triêu + xan + tịch + túc nghĩa thành phần: triêu + xan + tịch + túc Nghĩa EngCihui 朝餐夕宿 hāocānxīsù f.e. take one's meals by day and sleep at night